rea silvia

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rhea Silvia: Trong thần thoại La , Rhea Silvia một nữ tu sĩ của nữ thần Vesta (trinh nữ Vestal). mẹ của cặp song sinh Romulus Remus, những người sáng lập thành Rome, với thần chiến tranh Mars.
dụ sử dụng
  • (Rhea Silvia một trinh nữ Vestal đã sinh ra Romulus Remus.)
  • (Theo thần thoại La , Rhea Silvia mẹ của những người sáng lập thành Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The story of Rhea Silvia": Câu chuyện về Rhea Silvia thường được kể như một phần của truyền thuyết thành lập Rome.
    • The story of Rhea Silvia is central to the myth of Rome's origins. (Câu chuyện về Rhea Silvia trung tâm của huyền thoại về nguồn gốc thành Rome.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhea (n): Tên riêng của một nữ thần Titan trong thần thoại Hy Lạp, mẹ của các vị thần trên đỉnh Olympus.
    • Rhea was the mother of Zeus in Greek mythology. (Rhea mẹ của thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Silvia (n): Tên riêng phổ biến, nguồn gốc từ tiếng Latinh "silva" (rừng).
    • Silvia is a common name in Italian and Spanish cultures. (Silvia một tên phổ biến trong văn hóa Ý Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Ilia: Một tên khác của Rhea Silvia trong một số phiên bản thần thoại La .
    • Ilia is an alternative name for Rhea Silvia. (Ilia một tên gọi khác của Rhea Silvia.)
Các cụm từ liên quan
  • Vestal Virgin: Trinh nữ Vestal, các nữ tu sĩ phục vụ nữ thần Vesta.
    • Rhea Silvia was a Vestal Virgin before she became the mother of Romulus and Remus. (Rhea Silvia một trinh nữ Vestal trước khi trở thành mẹ của Romulus Remus.)
Thành ngữ liên quan
  • "The mother of Rome": Mẹ của thành Rome, một biệt danh dành cho Rhea Silvia.
    • Rhea Silvia is often called the mother of Rome in Roman mythology. (Rhea Silvia thường được gọi là mẹ của thành Rome trong thần thoại La .)

Từ gần giống